← Danh sách thực phẩm

Bầu dục heo (lợn) (Pork, kidney)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 2%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Cao
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng81 kcal
Năng lượng339 kJ
Nước82.5 g
Chất đạm13 g
Đạm động vật13 g
Chất béo3.1 g
Chất bột đường0.3 g
Chất xơ0 g
Tro1.1 g

Khoáng chất

Canxi8 mg
Sắt8 mg
Magie17 mg
Mangan0.1 mg
Phospho223 mg
Kali390 mg
Natri121 mg
Kẽm2.75 mg
Đồng (nguồn RNI)445 µg
Selen190 µg
Phytosterol0 mg
Purin334 mg

Vitamin

Retinol150 µg
Vitamin A (nguồn RNI)150 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C5 mg
Vitamin B10.38 mg
Vitamin B21.12 mg
Vitamin B3 (PP)4.8 mg
Vitamin B53.13 mg
Vitamin B60.44 mg
Folate tổng số42 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B128.49 µg

Axit amin

Tryptophan209 mg
Threonine704 mg
Isoleucine678 mg
Leucine1728 mg
Lysine1330 mg
Methionine339 mg
Cystine235 mg
Phenylalanine548 mg
Tyrosine522 mg
Valine913 mg
Arginine913 mg
Histidine574 mg
Alanine861 mg
Axit Aspartic1434 mg
Axit Glutamic2008 mg
Glycine965 mg
Proline913 mg
Serine782 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)1.04 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.07 g
Axit béo không no đa (tổng)0.26 g
Cholesterol319 mg
Palmitic (C16:0)0.58 g
Stearic (C18:0)0.41 g
Oleic (C18:1)0.97 g
Linoleic (C18:2)0.17 g
Linolenic (C18:3)0.01 g
Arachidonic (C20:4)0.08 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg