← Danh sách thực phẩm
Chân giò heo (lợn) (Pork, leg)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 38%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Cao
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng230 kcal
Năng lượng963 kJ
Nước64.7 g
Chất đạm15.7 g
Đạm động vật15.7 g
Chất béo18.6 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro1 g
Khoáng chất
Canxi24 mg
Sắt2.1 mg
Magie20 mg
Mangan0.023 mg
Phospho106 mg
Kali315 mg
Natri47 mg
Kẽm1.93 mg
Đồng (nguồn RNI)65 µg
Selen29.4 µg
Phytosterol0 mg
Purin160 mg
Vitamin
Retinol30 µg
Vitamin A (nguồn RNI)30 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0.7 mg
Vitamin B10.01 mg
Vitamin B20.07 mg
Vitamin B3 (PP)1.6 mg
Vitamin B50.685 mg
Vitamin B60.401 mg
Folate tổng số7 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120.63 µg
Biotin (Vitamin H)2.6 µg
Axit amin
Tryptophan208 mg
Threonine776 mg
Isoleucine787 mg
Leucine1376 mg
Lysine1550 mg
Methionine444 mg
Cystine216 mg
Phenylalanine689 mg
Tyrosine583 mg
Valine931 mg
Arginine1120 mg
Histidine659 mg
Alanine1032 mg
Axit Aspartic1584 mg
Axit Glutamic2636 mg
Glycine992 mg
Proline790 mg
Serine720 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)6.54 g
Axit béo không no đơn (tổng)8.38 g
Axit béo không no đa (tổng)2.01 g
Cholesterol73 mg
Palmitic (C16:0)4.06 g
Stearic (C18:0)2.16 g
Oleic (C18:1)7.7 g
Linoleic (C18:2)1.69 g
Linolenic (C18:3)0.14 g
Arachidonic (C20:4)0.09 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg