← Danh sách thực phẩm
Dạ dày heo (lợn) (Stomach, hog)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 2%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng85 kcal
Năng lượng354 kJ
Nước81.7 g
Chất đạm14.6 g
Đạm động vật14.6 g
Chất béo2.9 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro0.8 g
Khoáng chất
Canxi8 mg
Sắt1.4 mg
Magie11 mg
Mangan0.038 mg
Phospho144 mg
Kali140 mg
Natri75 mg
Kẽm1.85 mg
Đồng (nguồn RNI)169 µg
Selen31.1 µg
Phytosterol0 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.05 mg
Vitamin B20.18 mg
Vitamin B3 (PP)2.5 mg
Vitamin B51.22 mg
Vitamin B60.034 mg
Folate tổng số3 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120.3 µg
Vitamin E0.04 mg
Vitamin K0 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)4.025 g
Axit béo không no đơn (tổng)3.59 g
Axit béo không no đa (tổng)0.892 g
Axit béo trans (tổng)0.13 g
Cholesterol223 mg
Palmitic (C16:0)2.264 g
Stearic (C18:0)1.591 g
Oleic (C18:1)0 g
Linoleic (C18:2)0.724 g
Linolenic (C18:3)0.021 g
Arachidonic (C20:4)0.11 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg