← Danh sách thực phẩm

Đầu heo (lợn) (Hog, head)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 68%

Nguồn tham khảo: RNI

Nguồn dữ liệu: RNI · Chưa có mã nguồn.

Dữ liệu dinh dưỡng và công thức RNI (trang tra cứu chung) ↗
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng335 kcal
Năng lượng1403 kJ
Nước54.6 g
Chất đạm13.4 g
Đạm động vật13.4 g
Chất béo31.3 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro0.7 g

Khoáng chất

Phytosterol0 mg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg

Đường & tinh bột

Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg
Daidzein0 mg
Genistein0 mg
Glycetein (nhãn nguồn)0 mg