← Danh sách thực phẩm

Đuôi heo (lợn) (Hog, tail)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 30%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng467 kcal
Năng lượng1954 kJ
Nước41.8 g
Chất đạm10.8 g
Đạm động vật10.8 g
Chất béo47.1 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro0.3 g

Khoáng chất

Canxi18 mg
Sắt0.99 mg
Magie56 mg
Mangan0.011 mg
Phospho50 mg
Kali114 mg
Natri21 mg
Kẽm2.31 mg
Đồng (nguồn RNI)84 µg
Selen2.7 µg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.21 mg
Vitamin B20.11 mg
Vitamin B3 (PP)2.06 mg
Vitamin B50.673 mg
Vitamin B60.37 mg
Folate tổng số5 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120.88 µg

Axit amin

Tryptophan89 mg
Threonine550 mg
Isoleucine408 mg
Leucine905 mg
Lysine1012 mg
Methionine320 mg
Cystine230 mg
Phenylalanine479 mg
Tyrosine320 mg
Valine515 mg
Arginine1189 mg
Histidine302 mg
Alanine1278 mg
Axit Aspartic1384 mg
Axit Glutamic2130 mg
Glycine2361 mg
Proline1509 mg
Serine692 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)11.64 g
Axit béo không no đơn (tổng)15.8 g
Axit béo không no đa (tổng)3.68 g
Cholesterol97 mg
Palmitic (C16:0)7.6 g
Stearic (C18:0)3.51 g
Oleic (C18:1)14.58 g
Linoleic (C18:2)3.19 g
Linolenic (C18:3)0.28 g
Arachidonic (C20:4)0.21 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg