← Danh sách thực phẩm
Gan bò (Beef, liver)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng110 kcal
Năng lượng460 kJ
Nước75.2 g
Chất đạm17.4 g
Đạm động vật17.4 g
Chất béo3.1 g
Chất bột đường3 g
Chất xơ0 g
Tro1.3 g
Khoáng chất
Canxi5 mg
Sắt9 mg
Magie13 mg
Mangan0.3 mg
Phospho340 mg
Kali213 mg
Natri110 mg
Kẽm4 mg
Đồng (nguồn RNI)1500 µg
Selen39.7 µg
Phytosterol0 mg
Vitamin
Retinol5000 µg
Vitamin A (nguồn RNI)5062 µg
Beta-caroten621 µg
Alpha-caroten232 µg
Beta-cryptoxanthin11 µg
Lycopen13 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C30 mg
Vitamin B10.4 mg
Vitamin B23 mg
Vitamin B3 (PP)17 mg
Vitamin B57.713 mg
Vitamin B61.083 mg
Folate tổng số290 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B1259.3 µg
Vitamin D0.4 µg
Vitamin E0.38 mg
Vitamin K3.1 µg
Axit amin
Tryptophan280 mg
Threonine754 mg
Isoleucine1119 mg
Leucine1818 mg
Lysine1523 mg
Methionine641 mg
Cystine243 mg
Phenylalanine1122 mg
Tyrosine690 mg
Valine1388 mg
Arginine1283 mg
Histidine562 mg
Alanine1097 mg
Axit Aspartic1742 mg
Axit Glutamic2675 mg
Glycine1180 mg
Proline948 mg
Serine793 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)1.233 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.479 g
Axit béo không no đa (tổng)0.465 g
Axit béo trans (tổng)0.17 g
Cholesterol275 mg
Palmitic (C16:0)0.312 g
Stearic (C18:0)0.862 g
Oleic (C18:1)0.423 g
Linoleic (C18:2)0.299 g
Linolenic (C18:3)0.016 g
Arachidonic (C20:4)0.141 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg