← Danh sách thực phẩm
Gan gà (Chicken liver)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Cao
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng111 kcal
Năng lượng466 kJ
Nước75 g
Chất đạm18.2 g
Đạm động vật18.2 g
Chất béo3.4 g
Chất bột đường2 g
Chất xơ0 g
Tro1.4 g
Khoáng chất
Canxi21 mg
Sắt8.2 mg
Magie17 mg
Mangan0.2 mg
Phospho260 mg
Kali335 mg
Natri71 mg
Kẽm2.67 mg
Đồng (nguồn RNI)300 µg
Selen54.6 µg
Phytosterol0 mg
Purin243 mg
Vitamin
Retinol3290 µg
Vitamin A (nguồn RNI)3296 µg
Beta-caroten56 µg
Alpha-caroten11 µg
Beta-cryptoxanthin11 µg
Lycopen40 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C7 mg
Vitamin B10.38 mg
Vitamin B21.63 mg
Vitamin B3 (PP)10.4 mg
Vitamin B56.233 mg
Vitamin B60.853 mg
Folate tổng số588 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B1216.58 µg
Biotin (Vitamin H)210 µg
Vitamin E0.7 mg
Vitamin K0 µg
Axit amin
Tryptophan179 mg
Threonine676 mg
Isoleucine1295 mg
Leucine1633 mg
Lysine1244 mg
Methionine463 mg
Cystine213 mg
Phenylalanine764 mg
Tyrosine534 mg
Valine889 mg
Arginine960 mg
Histidine338 mg
Alanine940 mg
Axit Aspartic1437 mg
Axit Glutamic2417 mg
Glycine798 mg
Proline747 mg
Serine710 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)1.563 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.249 g
Axit béo không no đa (tổng)0.819 g
Axit béo trans (tổng)0.065 g
Cholesterol345 mg
Palmitic (C16:0)0.883 g
Stearic (C18:0)0.659 g
Oleic (C18:1)1.127 g
Linoleic (C18:2)0.475 g
Linolenic (C18:3)0.006 g
Arachidonic (C20:4)0.326 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg