← Danh sách thực phẩm
Gan vịt (Duck liver)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng122 kcal
Năng lượng510 kJ
Nước74.1 g
Chất đạm17.1 g
Đạm động vật17.1 g
Chất béo4.7 g
Chất bột đường2.8 g
Chất xơ0 g
Tro1.3 g
Khoáng chất
Canxi17 mg
Sắt4.8 mg
Magie24 mg
Mangan0.258 mg
Phospho177 mg
Kali230 mg
Natri140 mg
Kẽm3.07 mg
Đồng (nguồn RNI)5962 µg
Selen67 µg
Phytosterol0 mg
Vitamin
Retinol11984 µg
Vitamin A (nguồn RNI)11984 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C7 mg
Vitamin B10.44 mg
Vitamin B21.28 mg
Vitamin B3 (PP)9.1 mg
Vitamin B56.184 mg
Vitamin B60.76 mg
Folate tổng số738 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B1254 µg
Axit amin
Tryptophan264 mg
Threonine833 mg
Isoleucine995 mg
Leucine1691 mg
Lysine1418 mg
Methionine444 mg
Cystine252 mg
Phenylalanine932 mg
Tyrosine660 mg
Valine1181 mg
Arginine1148 mg
Histidine498 mg
Alanine1088 mg
Axit Aspartic1781 mg
Axit Glutamic2428 mg
Glycine1088 mg
Proline929 mg
Serine806 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)1.14 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.71 g
Axit béo không no đa (tổng)0.63 g
Cholesterol515 mg
Palmitic (C16:0)0.8 g
Stearic (C18:0)0.63 g
Oleic (C18:1)0.65 g
Linoleic (C18:2)0.37 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0.26 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg