← Danh sách thực phẩm

Lưỡi bò (Beef tongue)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 8%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng164 kcal
Năng lượng687 kJ
Nước73.2 g
Chất đạm13.6 g
Đạm động vật13.6 g
Chất béo12.1 g
Chất bột đường0.2 g
Chất xơ0 g
Tro0.9 g

Khoáng chất

Canxi7 mg
Sắt3 mg
Magie16 mg
Mangan0.026 mg
Phospho162 mg
Kali315 mg
Natri69 mg
Kẽm2.87 mg
Đồng (nguồn RNI)170 µg
Selen9.4 µg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C3 mg
Vitamin B10.07 mg
Vitamin B20.15 mg
Vitamin B3 (PP)4.8 mg
Vitamin B50.653 mg
Vitamin B60.31 mg
Folate tổng số7 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B123.79 µg

Axit amin

Tryptophan114 mg
Threonine648 mg
Isoleucine641 mg
Leucine1113 mg
Lysine1149 mg
Methionine315 mg
Cystine195 mg
Phenylalanine615 mg
Tyrosine482 mg
Valine713 mg
Arginine949 mg
Histidine386 mg
Alanine858 mg
Axit Aspartic1361 mg
Axit Glutamic2053 mg
Glycine894 mg
Proline696 mg
Serine601 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)7 g
Axit béo không no đơn (tổng)7.24 g
Axit béo không no đa (tổng)0.9 g
Cholesterol87 mg
Palmitic (C16:0)4.22 g
Stearic (C18:0)2.1 g
Oleic (C18:1)6.55 g
Linoleic (C18:2)0.58 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0.31 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg