← Danh sách thực phẩm
Lưỡi heo (lợn) (Hog, tongue)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 3%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Trung bình
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng178 kcal
Năng lượng743 kJ
Nước70.8 g
Chất đạm14.2 g
Đạm động vật14.2 g
Chất béo12.8 g
Chất bột đường1.4 g
Chất xơ0 g
Tro0.8 g
Khoáng chất
Canxi7 mg
Sắt2.4 mg
Magie18 mg
Mangan0.011 mg
Phospho118 mg
Kali243 mg
Natri110 mg
Kẽm3.01 mg
Đồng (nguồn RNI)70 µg
Selen10.4 µg
Phytosterol0 mg
Purin136 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C4.4 mg
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B20.23 mg
Vitamin B3 (PP)3 mg
Vitamin B50.641 mg
Vitamin B60.24 mg
Folate tổng số4 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B122.84 µg
Axit amin
Tryptophan188 mg
Threonine689 mg
Isoleucine743 mg
Leucine1307 mg
Lysine1333 mg
Methionine365 mg
Cystine235 mg
Phenylalanine675 mg
Tyrosine496 mg
Valine848 mg
Arginine1007 mg
Histidine409 mg
Alanine861 mg
Axit Aspartic1515 mg
Axit Glutamic2052 mg
Glycine1205 mg
Proline861 mg
Serine678 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)5.96 g
Axit béo không no đơn (tổng)8.13 g
Axit béo không no đa (tổng)1.78 g
Cholesterol101 mg
Palmitic (C16:0)3.82 g
Stearic (C18:0)1.73 g
Oleic (C18:1)7.3 g
Linoleic (C18:2)1.7 g
Linolenic (C18:3)0.08 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg