← Danh sách thực phẩm

Lòng heo/lợn (ruột già) (Hog, intestine large raw)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 2%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng167 kcal
Năng lượng697 kJ
Nước76.6 g
Chất đạm6.9 g
Đạm động vật6.9 g
Chất béo15.1 g
Chất bột đường0.8 g
Chất xơ0 g
Tro0.6 g

Khoáng chất

Canxi12 mg
Sắt0.5 mg
Phospho55 mg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin B10.09 mg
Vitamin B20.08 mg
Vitamin B3 (PP)1.6 mg

Khác

Isoflavone tổng số0 mg