← Danh sách thực phẩm

Lòng heo/lợn (ruột non) (Hog intestine small raw without fat)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 2%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng44 kcal
Năng lượng183 kJ
Nước90.5 g
Chất đạm7.2 g
Đạm động vật7.2 g
Chất béo1.3 g
Chất bột đường0.8 g
Chất xơ0 g
Tro0.2 g

Khoáng chất

Canxi7 mg
Sắt0.8 mg
Phospho48 mg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin B10.09 mg
Vitamin B20.08 mg
Vitamin B3 (PP)1.6 mg

Khác

Isoflavone tổng số0 mg