← Danh sách thực phẩm
Óc bò (Brain beef)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 8%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng124 kcal
Năng lượng517 kJ
Nước79.4 g
Chất đạm9 g
Đạm động vật9 g
Chất béo9.5 g
Chất bột đường0.5 g
Chất xơ0 g
Tro1.6 g
Khoáng chất
Canxi6 mg
Sắt0.9 mg
Magie13 mg
Mangan0.026 mg
Phospho311 mg
Kali274 mg
Natri126 mg
Kẽm1.02 mg
Đồng (nguồn RNI)287 µg
Selen21.3 µg
Phytosterol0 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)7 µg
Beta-caroten88 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C10.7 mg
Vitamin B10.13 mg
Vitamin B20.21 mg
Vitamin B3 (PP)3.8 mg
Vitamin B52.01 mg
Vitamin B60.226 mg
Folate tổng số3 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B129.51 µg
Vitamin E0.99 mg
Vitamin K0 µg
Axit amin
Threonine678 mg
Isoleucine965 mg
Leucine888 mg
Lysine839 mg
Methionine482 mg
Cystine132 mg
Phenylalanine703 mg
Tyrosine516 mg
Valine592 mg
Arginine784 mg
Histidine320 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)2.3 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.89 g
Axit béo không no đa (tổng)1.586 g
Axit béo trans (tổng)0.61 g
Cholesterol3010 mg
Palmitic (C16:0)0.919 g
Stearic (C18:0)1.273 g
Oleic (C18:1)1.646 g
Linoleic (C18:2)0.041 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0.319 g
EPA (C20:5)0.374 g
DHA (C22:6)0.851 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg