← Danh sách thực phẩm

Óc heo (lợn) (Hog brain)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 8%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Thấp
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng123 kcal
Năng lượng515 kJ
Nước80.1 g
Chất đạm9 g
Đạm động vật9 g
Chất béo9.5 g
Chất bột đường0.4 g
Chất xơ0 g
Tro1 g

Khoáng chất

Canxi7 mg
Sắt1.6 mg
Magie14 mg
Mangan0.094 mg
Phospho311 mg
Kali258 mg
Natri120 mg
Kẽm1.27 mg
Đồng (nguồn RNI)240 µg
Selen15.9 µg
Phytosterol0 mg
Purin83 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C13.5 mg
Vitamin B10.14 mg
Vitamin B20.19 mg
Vitamin B3 (PP)2.8 mg
Vitamin B52.8 mg
Vitamin B60.19 mg
Folate tổng số6 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B122.19 µg

Axit amin

Tryptophan132 mg
Threonine385 mg
Isoleucine605 mg
Leucine771 mg
Lysine748 mg
Methionine354 mg
Cystine165 mg
Phenylalanine704 mg
Tyrosine316 mg
Valine531 mg
Arginine712 mg
Histidine245 mg
Axit Aspartic1028 mg
Axit Glutamic1202 mg
Glycine493 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)2.079 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.659 g
Axit béo không no đa (tổng)1.429 g
Cholesterol2195 mg
Palmitic (C16:0)1.029 g
Stearic (C18:0)0.999 g
Oleic (C18:1)1.069 g
Linoleic (C18:2)0.09 g
Linolenic (C18:3)0.12 g
Arachidonic (C20:4)0.47 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0.45 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg