← Danh sách thực phẩm
Phổi bò (Beef, lung)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 8%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng103 kcal
Năng lượng431 kJ
Nước79.1 g
Chất đạm15.2 g
Đạm động vật15.2 g
Chất béo4.7 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro1 g
Khoáng chất
Canxi10 mg
Sắt6.7 mg
Magie14 mg
Mangan0.019 mg
Phospho195 mg
Kali340 mg
Natri198 mg
Kẽm1.61 mg
Đồng (nguồn RNI)260 µg
Selen44.3 µg
Phytosterol0 mg
Vitamin
Retinol14 µg
Vitamin A (nguồn RNI)14 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C38.5 mg
Vitamin B10.1 mg
Vitamin B20.14 mg
Vitamin B3 (PP)1.1 mg
Vitamin B51 mg
Vitamin B60.04 mg
Folate tổng số11 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B123.81 µg
Axit amin
Tryptophan148 mg
Threonine575 mg
Isoleucine754 mg
Leucine1008 mg
Lysine1137 mg
Methionine406 mg
Cystine120 mg
Phenylalanine526 mg
Tyrosine385 mg
Valine731 mg
Arginine880 mg
Histidine393 mg
Alanine1001 mg
Axit Aspartic977 mg
Axit Glutamic1726 mg
Glycine734 mg
Proline1659 mg
Serine816 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.86 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.64 g
Axit béo không no đa (tổng)0.34 g
Cholesterol242 mg
Palmitic (C16:0)0.45 g
Stearic (C18:0)0.23 g
Oleic (C18:1)0.47 g
Linoleic (C18:2)0.17 g
Linolenic (C18:3)0.02 g
Arachidonic (C20:4)0.14 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg