← Danh sách thực phẩm

Phổi heo (lợn) (Hog lung, raw)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 8%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng92 kcal
Năng lượng383 kJ
Nước80.6 g
Chất đạm14.8 g
Đạm động vật14.8 g
Chất béo3.6 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro1 g

Khoáng chất

Canxi9 mg
Sắt6.4 mg
Magie14 mg
Mangan0.017 mg
Phospho230 mg
Kali303 mg
Natri153 mg
Kẽm2.03 mg
Đồng (nguồn RNI)83 µg
Selen17.8 µg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C12.3 mg
Vitamin B10.02 mg
Vitamin B20.14 mg
Vitamin B3 (PP)0.6 mg
Vitamin B50.9 mg
Vitamin B60.1 mg
Folate tổng số3 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B122.75 µg

Axit amin

Tryptophan124 mg
Threonine599 mg
Isoleucine1119 mg
Leucine1210 mg
Lysine1389 mg
Methionine541 mg
Cystine141 mg
Phenylalanine653 mg
Tyrosine447 mg
Valine872 mg
Arginine1189 mg
Histidine468 mg
Alanine890 mg
Axit Aspartic1266 mg
Axit Glutamic1464 mg
Glycine1027 mg
Proline901 mg
Serine621 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.96 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.61 g
Axit béo không no đa (tổng)0.34 g
Cholesterol320 mg
Palmitic (C16:0)0.63 g
Stearic (C18:0)0.29 g
Oleic (C18:1)0.56 g
Linoleic (C18:2)0.12 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0.18 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0.01 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg