← Danh sách thực phẩm

Sườn heo (lợn) (Pork, ribs)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 57%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng187 kcal
Năng lượng782 kJ
Nước68.2 g
Chất đạm17.9 g
Đạm động vật17.9 g
Chất béo12.8 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro1.1 g

Khoáng chất

Canxi7 mg
Sắt0.61 mg
Magie14 mg
Mangan0.013 mg
Phospho160 mg
Kali200 mg
Natri60 mg
Kẽm3.6 mg
Đồng (nguồn RNI)100 µg
Selen6.9 µg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.96 mg
Vitamin B20.23 mg
Vitamin B3 (PP)5.2 mg
Vitamin B50.6 mg
Vitamin B60.26 mg
Folate tổng số2 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120.7 µg
Biotin (Vitamin H)2.6 µg
Vitamin D0.69 µg
Vitamin E0.1 mg
Vitamin K0 µg

Axit amin

Tryptophan190 mg
Threonine740 mg
Isoleucine850 mg
Leucine1270 mg
Lysine1560 mg
Methionine420 mg
Cystine120 mg
Phenylalanine650 mg
Tyrosine590 mg
Valine930 mg
Arginine1050 mg
Histidine650 mg
Alanine1050 mg
Axit Aspartic1560 mg
Axit Glutamic2290 mg
Glycine910 mg
Proline250 mg
Serine680 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)6.45 g
Axit béo không no đơn (tổng)7.45 g
Axit béo không no đa (tổng)1.97 g
Axit béo trans (tổng)0.08 g
Cholesterol65 mg
Palmitic (C16:0)3.97 g
Stearic (C18:0)2.12 g
Oleic (C18:1)6.24 g
Linoleic (C18:2)1.81 g
Linolenic (C18:3)0.16 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg