← Danh sách thực phẩm

Tai heo (lợn) (Hog ears)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 4%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng126 kcal
Năng lượng528 kJ
Nước72.9 g
Chất đạm21 g
Đạm động vật21 g
Chất béo4.1 g
Chất bột đường1.3 g
Chất xơ0 g
Tro0.7 g

Khoáng chất

Canxi21 mg
Sắt2.4 mg
Magie7 mg
Mangan0.12 mg
Phospho41 mg
Kali55 mg
Natri191 mg
Kẽm0.2 mg
Đồng (nguồn RNI)6 µg
Selen4.3 µg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B20.11 mg
Vitamin B3 (PP)0.78 mg
Vitamin B50.068 mg
Vitamin B60.02 mg
Folate tổng số0 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120.07 µg

Axit amin

Tryptophan43 mg
Threonine629 mg
Isoleucine492 mg
Leucine1167 mg
Lysine1052 mg
Methionine133 mg
Cystine200 mg
Phenylalanine718 mg
Tyrosine402 mg
Valine830 mg
Arginine1861 mg
Histidine269 mg
Alanine2220 mg
Axit Aspartic1660 mg
Axit Glutamic2805 mg
Glycine4400 mg
Proline2848 mg
Serine941 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)5.39 g
Axit béo không no đơn (tổng)6.86 g
Axit béo không no đa (tổng)1.61 g
Cholesterol82 mg
Palmitic (C16:0)3.38 g
Stearic (C18:0)1.8 g
Oleic (C18:1)6.43 g
Linoleic (C18:2)1.41 g
Linolenic (C18:3)0.13 g
Arachidonic (C20:4)0.07 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg