← Danh sách thực phẩm

Tim bò (Beef, heart)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 8%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng89 kcal
Năng lượng374 kJ
Nước80.4 g
Chất đạm15 g
Đạm động vật15 g
Chất béo3 g
Chất bột đường0.6 g
Chất xơ0 g
Tro1 g

Khoáng chất

Canxi5 mg
Sắt5.4 mg
Magie21 mg
Mangan0.035 mg
Phospho185 mg
Kali287 mg
Natri98 mg
Kẽm1.7 mg
Đồng (nguồn RNI)396 µg
Selen21.8 µg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Retinol6 µg
Vitamin A (nguồn RNI)6 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen17 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C7 mg
Vitamin B10.31 mg
Vitamin B20.49 mg
Vitamin B3 (PP)6.8 mg
Vitamin B51.79 mg
Vitamin B60.279 mg
Folate tổng số3 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B128.55 µg
Biotin (Vitamin H)2 µg
Vitamin E0.22 mg
Vitamin K0 µg

Axit amin

Tryptophan145 mg
Threonine626 mg
Isoleucine1067 mg
Leucine1336 mg
Lysine1431 mg
Methionine506 mg
Cystine182 mg
Phenylalanine628 mg
Tyrosine499 mg
Valine750 mg
Arginine911 mg
Histidine412 mg
Alanine805 mg
Axit Aspartic1323 mg
Axit Glutamic1410 mg
Glycine662 mg
Proline605 mg
Serine633 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)1.383 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.137 g
Axit béo không no đa (tổng)0.546 g
Axit béo trans (tổng)0.18 g
Cholesterol124 mg
Palmitic (C16:0)0.621 g
Stearic (C18:0)0.623 g
Oleic (C18:1)1.06 g
Linoleic (C18:2)0.395 g
Linolenic (C18:3)0.016 g
Arachidonic (C20:4)0.128 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg