← Danh sách thực phẩm
Tim gà (Chicken heart)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng114 kcal
Năng lượng475 kJ
Nước77.5 g
Chất đạm16 g
Đạm động vật16 g
Chất béo5.5 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro1 g
Khoáng chất
Canxi12 mg
Sắt5.96 mg
Magie15 mg
Mangan0.089 mg
Phospho177 mg
Kali176 mg
Natri74 mg
Kẽm6.59 mg
Đồng (nguồn RNI)346 µg
Selen4.3 µg
Phytosterol0 mg
Vitamin
Retinol9 µg
Vitamin A (nguồn RNI)9 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C3.2 mg
Vitamin B10.15 mg
Vitamin B20.73 mg
Vitamin B3 (PP)4.883 mg
Vitamin B52.559 mg
Vitamin B60.36 mg
Folate tổng số72 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B127.29 µg
Axit amin
Tryptophan199 mg
Threonine704 mg
Isoleucine833 mg
Leucine1355 mg
Lysine1303 mg
Methionine376 mg
Cystine211 mg
Phenylalanine696 mg
Tyrosine557 mg
Valine880 mg
Arginine997 mg
Histidine408 mg
Alanine980 mg
Axit Aspartic1512 mg
Axit Glutamic2308 mg
Glycine863 mg
Proline793 mg
Serine627 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)2.66 g
Axit béo không no đơn (tổng)2.37 g
Axit béo không no đa (tổng)2.71 g
Cholesterol136 mg
Palmitic (C16:0)1.45 g
Stearic (C18:0)0.78 g
Oleic (C18:1)1.98 g
Linoleic (C18:2)1.91 g
Linolenic (C18:3)0.07 g
Arachidonic (C20:4)0.72 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg