← Danh sách thực phẩm
Tim heo (lợn) (Hog heart)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 6%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng94 kcal
Năng lượng393 kJ
Nước79.5 g
Chất đạm15.1 g
Đạm động vật15.1 g
Chất béo3.2 g
Chất bột đường1.2 g
Chất xơ0 g
Tro1 g
Khoáng chất
Canxi7 mg
Sắt5.9 mg
Magie19 mg
Mangan0.063 mg
Phospho213 mg
Kali294 mg
Natri56 mg
Kẽm2.8 mg
Đồng (nguồn RNI)408 µg
Selen10.4 µg
Phytosterol0 mg
Vitamin
Retinol8 µg
Vitamin A (nguồn RNI)8 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C1 mg
Vitamin B10.34 mg
Vitamin B20.49 mg
Vitamin B3 (PP)5.7 mg
Vitamin B52.515 mg
Vitamin B60.39 mg
Folate tổng số4 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B123.79 µg
Biotin (Vitamin H)18.2 µg
Axit amin
Tryptophan222 mg
Threonine762 mg
Isoleucine846 mg
Leucine1490 mg
Lysine1371 mg
Methionine406 mg
Cystine170 mg
Phenylalanine762 mg
Tyrosine627 mg
Valine965 mg
Arginine1049 mg
Histidine422 mg
Alanine1100 mg
Axit Aspartic1760 mg
Axit Glutamic2488 mg
Glycine914 mg
Proline811 mg
Serine762 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)1.16 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.02 g
Axit béo không no đa (tổng)1.12 g
Cholesterol131 mg
Palmitic (C16:0)0.59 g
Stearic (C18:0)0.45 g
Oleic (C18:1)0.9 g
Linoleic (C18:2)0.77 g
Linolenic (C18:3)0.08 g
Arachidonic (C20:4)0.27 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg