← Danh sách thực phẩm
Tiết bò (Beef, blood)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng75 kcal
Năng lượng315 kJ
Nước80.4 g
Chất đạm18 g
Đạm động vật18 g
Chất béo0.2 g
Chất bột đường0.4 g
Chất xơ0 g
Tro1 g
Khoáng chất
Canxi8 mg
Sắt52.6 mg
Phospho31 mg
Phytosterol0 mg
Vitamin
Retinol30 µg
Vitamin A (nguồn RNI)30 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin B10.09 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.6 mg
Axit amin
Threonine1281 mg
Isoleucine403 mg
Leucine2800 mg
Lysine3269 mg
Methionine781 mg
Cystine1735 mg
Phenylalanine1438 mg
Tyrosine774 mg
Valine2125 mg
Arginine1246 mg
Histidine1932 mg
Khác
Isoflavone tổng số0 mg