← Danh sách thực phẩm
Tiết heo (lợn) luộc (Hog blood, boiled)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng44 kcal
Năng lượng183 kJ
Nước86.8 g
Chất đạm10.7 g
Đạm động vật10.7 g
Chất béo0.1 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro2.4 g
Khoáng chất
Canxi7 mg
Sắt25.9 mg
Magie65 mg
Phospho12 mg
Kali131 mg
Natri343 mg
Phytosterol0 mg
Vitamin
Retinol93 µg
Vitamin A (nguồn RNI)93 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin B10 mg
Vitamin B20.1 mg
Vitamin B3 (PP)0.6 mg
Đường & tinh bột
Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg