← Danh sách thực phẩm
Tiết heo (lợn) sống (Hog blood, raw)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng25 kcal
Năng lượng103 kJ
Nước91.9 g
Chất đạm5.7 g
Đạm động vật5.7 g
Chất béo0.1 g
Chất bột đường0.2 g
Chất xơ0 g
Tro2.1 g
Khoáng chất
Canxi7 mg
Sắt20.4 mg
Phospho7 mg
Phytosterol0 mg
Vitamin
Retinol26 µg
Vitamin A (nguồn RNI)26 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin B20.1 mg
Vitamin B3 (PP)0.6 mg
Axit amin
Threonine268 mg
Isoleucine173 mg
Leucine473 mg
Lysine800 mg
Methionine134 mg
Cystine50 mg
Phenylalanine410 mg
Tyrosine716 mg
Valine608 mg
Arginine383 mg
Histidine593 mg
Khác
Isoflavone tổng số0 mg