← Danh sách thực phẩm

Dồi heo (lợn) (Blood mix-pudding with viscera in large intestine)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng114 kcal
Năng lượng475 kJ
Nước78.9 g
Chất đạm12.4 g
Đạm động vật12.4 g
Chất béo7.1 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro1.6 g

Khoáng chất

Canxi28 mg
Phospho23 mg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg

Đường & tinh bột

Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg