← Danh sách thực phẩm

Nem chua (Pork mince, fermented)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng125 kcal
Năng lượng522 kJ
Nước70.5 g
Chất đạm20.7 g
Đạm động vật20.7 g
Chất béo3.3 g
Chất bột đường3.1 g
Chất xơ0.5 g
Tro2.4 g

Khoáng chất

Canxi30 mg
Sắt1.64 mg
Magie86 mg
Phospho138 mg
Kali194 mg
Natri476 mg
Kẽm2.24 mg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg

Khác

Isoflavone tổng số0 mg