← Danh sách thực phẩm
Thịt bò khô (Dried beef)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng239 kcal
Năng lượng1001 kJ
Nước32.4 g
Chất đạm51 g
Đạm động vật51 g
Chất béo1.6 g
Chất bột đường5.2 g
Chất xơ0 g
Tro9.8 g
Khoáng chất
Canxi31 mg
Sắt8.1 mg
Magie80 mg
Phospho476 mg
Kali135 mg
Natri312 mg
Phytosterol0 mg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.13 mg
Vitamin B20.19 mg
Vitamin B3 (PP)30.3 mg
Khác
Isoflavone tổng số0 mg