← Danh sách thực phẩm

Nhộng (Silk worm)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 2%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng111 kcal
Năng lượng462 kJ
Nước79.7 g
Chất đạm13 g
Đạm động vật13 g
Chất béo6.5 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro0.8 g

Khoáng chất

Canxi40 mg
Phospho109 mg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg

Đường & tinh bột

Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg