← Danh sách thực phẩm

Thịt heo (lợn), nạc vai (Pork, lean meat, shoulder)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng149 kcal
Năng lượng623.714 kJ
Nước70.7 g
Chất đạm20.83 g
Đạm động vật20.83 g
Chất béo7.29 g
Chất bột đường0.02 g
Tro1.24 g

Khoáng chất

Canxi24 mg
Sắt0.67 mg
Phospho432 mg
Kẽm2.38 mg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Retinol1 µg
Vitamin A (nguồn RNI)1 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin B10.61 mg
Vitamin B20 mg
Vitamin E4.22 mg

Axit amin

Threonine1399 mg
Isoleucine832 mg
Leucine1434 mg
Lysine1530 mg
Methionine562 mg
Cystine164 mg
Phenylalanine857 mg
Tyrosine749 mg
Valine856 mg
Arginine1258 mg
Histidine1546 mg
Alanine405 mg
Axit Aspartic1568 mg
Axit Glutamic988 mg
Glycine385 mg
Serine1677 mg

Đường & tinh bột

Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg