← Danh sách thực phẩm

Thịt heo (lợn), nạc mông (Pork, lean meat, thighs)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng141 kcal
Năng lượng590.226 kJ
Nước69.3 g
Chất đạm24.68 g
Đạm động vật24.68 g
Chất béo4.72 g
Chất bột đường0 g
Tro1.42 g

Khoáng chất

Canxi42 mg
Sắt0.66 mg
Phospho363 mg
Kẽm2.33 mg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Retinol1 µg
Vitamin A (nguồn RNI)1 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin B20 mg
Vitamin E1.28 mg

Axit amin

Threonine1895 mg
Isoleucine1171 mg
Leucine1976 mg
Lysine2189 mg
Methionine788 mg
Cystine167 mg
Phenylalanine1116 mg
Tyrosine977 mg
Valine1158 mg
Arginine1670 mg
Histidine1918 mg
Alanine546 mg
Axit Aspartic2169 mg
Axit Glutamic1292 mg
Glycine538 mg
Serine2266 mg

Đường & tinh bột

Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg