← Danh sách thực phẩm
Thịt heo (lợn), nạc thăn (Pork, lean meat, tenderloin)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng118 kcal
Năng lượng493.948 kJ
Nước72.9 g
Chất đạm23 g
Đạm động vật23 g
Chất béo2.9 g
Chất bột đường0.04 g
Tro1.16 g
Khoáng chất
Canxi38 mg
Sắt0.72 mg
Phospho408 mg
Kẽm1.8 mg
Phytosterol0 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin B10.42 mg
Vitamin B20 mg
Vitamin E0 mg
Axit amin
Threonine1592 mg
Isoleucine889 mg
Leucine1630 mg
Lysine1719 mg
Methionine704 mg
Cystine281 mg
Phenylalanine953 mg
Tyrosine879 mg
Valine883 mg
Arginine1428 mg
Histidine1739 mg
Alanine413 mg
Axit Aspartic1956 mg
Axit Glutamic1285 mg
Glycine494 mg
Serine2091 mg
Đường & tinh bột
Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg