← Danh sách thực phẩm

Thịt gà công nghiệp, cánh (Chicken, wing)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 30%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng188 kcal
Năng lượng786.968 kJ
Nước67.5 g
Chất đạm10.09 g
Đạm động vật10.09 g
Chất béo12.43 g
Chất bột đường0.02 g
Tro0.98 g

Khoáng chất

Canxi19 mg
Sắt1.07 mg
Phospho288 mg
Kẽm0.94 mg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Retinol7 µg
Vitamin A (nguồn RNI)7 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin B20 mg
Vitamin E9.78 mg

Axit amin

Threonine1130 mg
Isoleucine623 mg
Leucine1042 mg
Lysine993 mg
Methionine559 mg
Cystine1615 mg
Phenylalanine718 mg
Tyrosine601 mg
Valine624 mg
Arginine939 mg
Histidine1927 mg
Alanine533 mg
Axit Aspartic1197 mg
Axit Glutamic1075 mg
Glycine267 mg
Serine1235 mg

Đường & tinh bột

Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg