← Danh sách thực phẩm
Thịt gà công nghiệp, đùi (Chicken, thighs)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 25%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng137 kcal
Năng lượng573.482 kJ
Nước73.2 g
Chất đạm18 g
Đạm động vật18 g
Chất béo6.8 g
Chất bột đường0.89 g
Chất xơ0.1 g
Tro1.11 g
Khoáng chất
Canxi18 mg
Sắt0.75 mg
Phospho316 mg
Natri72 mg
Kẽm1.63 mg
Phytosterol0 mg
Vitamin
Retinol10 µg
Vitamin A (nguồn RNI)10 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin B20.02 mg
Axit amin
Threonine890 mg
Isoleucine454 mg
Leucine779 mg
Lysine828 mg
Methionine404 mg
Cystine1794 mg
Phenylalanine498 mg
Tyrosine416 mg
Valine444 mg
Arginine688 mg
Histidine1246 mg
Alanine483 mg
Axit Aspartic1019 mg
Axit Glutamic724 mg
Glycine166 mg
Serine1006 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)1.9 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số0.1 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg