← Danh sách thực phẩm
Thịt gà công nghiệp, lườn (Chicken, breast)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng134 kcal
Năng lượng560.924 kJ
Nước71.2 g
Chất đạm22.86 g
Đạm động vật22.86 g
Chất béo4.68 g
Chất bột đường0.01 g
Tro1.27 g
Khoáng chất
Canxi23 mg
Sắt0.69 mg
Phospho348 mg
Kali382 mg
Kẽm1 mg
Phytosterol0 mg
Vitamin
Retinol9 µg
Vitamin A (nguồn RNI)9 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin B20 mg
Vitamin E156.2 mg
Axit amin
Threonine1439 mg
Isoleucine628 mg
Leucine1315 mg
Lysine1262 mg
Methionine506 mg
Cystine1592 mg
Phenylalanine770 mg
Tyrosine636 mg
Valine676 mg
Arginine997 mg
Histidine2164 mg
Alanine170 mg
Axit Aspartic1603 mg
Axit Glutamic1090 mg
Glycine308 mg
Serine1722 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)1 g
Cholesterol71 mg
Đường & tinh bột
Đường tổng số1 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg