← Danh sách thực phẩm
Thịt ngan (Goose meat)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng288 kcal
Năng lượng1205.57 kJ
Nước57.6 g
Chất đạm17.05 g
Đạm động vật17.05 g
Chất béo24.45 g
Chất bột đường0.02 g
Tro0.92 g
Khoáng chất
Canxi37 mg
Sắt2.83 mg
Phospho389 mg
Kẽm1.4 mg
Phytosterol0 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin B11.73 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin E5.82 mg
Axit amin
Threonine709 mg
Isoleucine727 mg
Leucine1339 mg
Lysine1434 mg
Methionine545 mg
Cystine194 mg
Phenylalanine781 mg
Tyrosine694 mg
Valine723 mg
Arginine1063 mg
Histidine1681 mg
Alanine377 mg
Axit Aspartic1143 mg
Axit Glutamic968 mg
Glycine236 mg
Serine1461 mg
Đường & tinh bột
Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg