← Danh sách thực phẩm

Cá bống (Goby fish)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 45%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng70 kcal
Năng lượng295 kJ
Nước81.9 g
Chất đạm15.8 g
Đạm động vật15.8 g
Chất béo0.8 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro1.5 g

Khoáng chất

Canxi17 mg
Sắt0.9 mg
Phospho181 mg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.02 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)3.2 mg

Axit amin

Tryptophan176 mg
Threonine927 mg
Isoleucine897 mg
Leucine1555 mg
Lysine1944 mg
Methionine598 mg
Cystine260 mg
Phenylalanine718 mg
Tyrosine718 mg
Valine987 mg
Arginine957 mg
Histidine419 mg
Alanine1067 mg
Axit Aspartic2243 mg
Axit Glutamic2781 mg
Glycine777 mg
Proline718 mg
Serine718 mg

Đường & tinh bột

Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg