← Danh sách thực phẩm

Cá khô ( chim, thu, nụ, đé) (Dried fish)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 15%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng208 kcal
Năng lượng872 kJ
Nước37.8 g
Chất đạm43.3 g
Đạm động vật43.3 g
Chất béo3.9 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro15 g

Khoáng chất

Canxi120 mg
Sắt0.9 mg
Phospho95 mg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B20.31 mg
Vitamin B3 (PP)4.6 mg

Đường & tinh bột

Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg