← Danh sách thực phẩm

Cá mỡ/cá hú/cá basa (-)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 25%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng151 kcal
Năng lượng631 kJ
Nước72.7 g
Chất đạm16.8 g
Đạm động vật16.8 g
Chất béo9.3 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro1.2 g

Khoáng chất

Canxi42 mg
Sắt1.4 mg
Phospho173 mg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Retinol30 µg
Vitamin A (nguồn RNI)30 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B20.21 mg
Vitamin B3 (PP)2.7 mg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol200 mg

Đường & tinh bột

Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg