← Danh sách thực phẩm

Cá nạc/cá thác lác (Fish low fat)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 39%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng80 kcal
Năng lượng334 kJ
Nước80 g
Chất đạm17.5 g
Đạm động vật17.5 g
Chất béo1.1 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro1.4 g

Khoáng chất

Canxi42 mg
Sắt1.4 mg
Phospho173 mg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.08 mg
Vitamin B3 (PP)2.2 mg

Axit amin

Tryptophan230 mg
Threonine750 mg
Isoleucine1100 mg
Leucine1260 mg
Lysine1420 mg
Methionine470 mg
Phenylalanine610 mg
Valine910 mg
Arginine930 mg
Histidine420 mg

Đường & tinh bột

Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg