← Danh sách thực phẩm

Cá quả (cá lóc) (Snakehead fish)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 40%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng97 kcal
Năng lượng406 kJ
Nước78 g
Chất đạm18.2 g
Đạm động vật18.2 g
Chất béo2.7 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro1.1 g

Khoáng chất

Canxi90 mg
Phospho240 mg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.12 mg
Vitamin B3 (PP)2.3 mg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol600 mg

Đường & tinh bột

Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg