← Danh sách thực phẩm
Cá trạch (cá chạch) (Spiny eels)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 26%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng110 kcal
Năng lượng462 kJ
Nước74.2 g
Chất đạm20.4 g
Đạm động vật20.4 g
Chất béo3.2 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro2.2 g
Khoáng chất
Canxi109 mg
Sắt0.2 mg
Phospho231 mg
Phytosterol0 mg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin D23.3 µg
Đường & tinh bột
Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg