← Danh sách thực phẩm

Cá trê (Catfish)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 40%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Trung bình

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng173 kcal
Năng lượng724 kJ
Nước70.4 g
Chất đạm16.5 g
Đạm động vật16.5 g
Chất béo11.9 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro1.2 g

Khoáng chất

Canxi20 mg
Sắt1 mg
Magie23 mg
Mangan0.018 mg
Phospho210 mg
Kali299 mg
Natri53 mg
Kẽm0.74 mg
Đồng (nguồn RNI)101 µg
Selen12.6 µg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Retinol93.33 µg
Vitamin A (nguồn RNI)93 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.1 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)1.4 mg
Vitamin B50.6 mg
Vitamin B60.188 mg
Folate tổng số10 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B122.47 µg
Vitamin D13.75 µg
Vitamin E1.2 mg
Vitamin K0.1 µg

Axit amin

Tryptophan174 mg
Threonine682 mg
Isoleucine717 mg
Leucine1264 mg
Lysine1429 mg
Methionine460 mg
Cystine167 mg
Phenylalanine607 mg
Tyrosine525 mg
Valine801 mg
Arginine931 mg
Histidine458 mg
Alanine941 mg
Axit Aspartic1593 mg
Axit Glutamic2322 mg
Glycine747 mg
Proline550 mg
Serine635 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)1.768 g
Axit béo không no đơn (tổng)3.586 g
Axit béo không no đa (tổng)1.568 g
Cholesterol47 mg
Palmitic (C16:0)1.274 g
Stearic (C18:0)0.354 g
Oleic (C18:1)3.168 g
Linoleic (C18:2)0.876 g
Linolenic (C18:3)0.096 g
Arachidonic (C20:4)0.085 g
EPA (C20:5)0.067 g
DHA (C22:6)0.207 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg