← Danh sách thực phẩm
Cua bế (Crab sea water)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 40%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng103 kcal
Năng lượng433 kJ
Nước72.2 g
Chất đạm17.5 g
Đạm động vật17.5 g
Chất béo0.6 g
Chất bột đường7 g
Chất xơ0 g
Tro2.7 g
Khoáng chất
Canxi141 mg
Sắt3.8 mg
Magie48 mg
Phospho191 mg
Kali322 mg
Natri316 mg
Kẽm1.4 mg
Phytosterol0 mg
Vitamin
Retinol36 µg
Vitamin A (nguồn RNI)36 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.71 mg
Vitamin B3 (PP)2.7 mg
Axit amin
Tryptophan278 mg
Threonine888 mg
Isoleucine800 mg
Leucine1540 mg
Lysine1526 mg
Methionine517 mg
Cystine283 mg
Phenylalanine820 mg
Tyrosine806 mg
Valine853 mg
Arginine1084 mg
Histidine407 mg
Alanine982 mg
Axit Aspartic2054 mg
Axit Glutamic2780 mg
Glycine811 mg
Proline773 mg
Serine839 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.222 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.192 g
Axit béo không no đa (tổng)0.387 g
Cholesterol78 mg
Palmitic (C16:0)141 g
Stearic (C18:0)0.081 g
Oleic (C18:1)0.104 g
Linoleic (C18:2)0.012 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0.055 g
EPA (C20:5)0.17 g
DHA (C22:6)0.15 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg