← Danh sách thực phẩm
Cua ghẹ (Flower crab, blue crab, or sand crab)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 68%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng54 kcal
Năng lượng226 kJ
Nước85.5 g
Chất đạm11.9 g
Đạm động vật11.9 g
Chất béo0.7 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro1.9 g
Khoáng chất
Canxi89 mg
Sắt0.74 mg
Magie34 mg
Mangan0.15 mg
Phospho229 mg
Kali329 mg
Natri293 mg
Kẽm3.54 mg
Đồng (nguồn RNI)669 µg
Selen37.4 µg
Phytosterol0 mg
Vitamin
Retinol2 µg
Vitamin A (nguồn RNI)2 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.71 mg
Vitamin B3 (PP)2.7 mg
Vitamin B50.35 mg
Vitamin B60.15 mg
Folate tổng số44 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B129 µg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.222 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.192 g
Axit béo không no đa (tổng)0.387 g
Cholesterol78 mg
Palmitic (C16:0)141 g
Stearic (C18:0)0.081 g
Oleic (C18:1)0.104 g
Linoleic (C18:2)0.012 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0.055 g
EPA (C20:5)0.17 g
DHA (C22:6)0.15 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số0 g
Glucose0 g
Fructose0 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg