← Danh sách thực phẩm

Hải sâm (Sea slug, sea cucumber)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng90 kcal
Năng lượng374 kJ
Nước76.9 g
Chất đạm21.5 g
Đạm động vật21.5 g
Chất béo0.3 g
Chất bột đường0.2 g
Chất xơ0 g
Tro1.1 g

Khoáng chất

Canxi118 mg
Sắt1.4 mg
Phospho22 mg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Retinol102 µg
Vitamin A (nguồn RNI)102 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.01 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin B3 (PP)0.1 mg

Axit amin

Tryptophan125 mg
Threonine1090 mg
Isoleucine715 mg
Leucine1090 mg
Lysine885 mg
Methionine335 mg
Cystine305 mg
Phenylalanine510 mg
Tyrosine545 mg
Valine920 mg
Arginine1325 mg
Histidine210 mg
Alanine1460 mg
Axit Aspartic2040 mg
Axit Glutamic3060 mg
Glycine3195 mg
Proline1530 mg
Serine1020 mg

Khác

Isoflavone tổng số0 mg