← Danh sách thực phẩm
Hến (Clam)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 82%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng45 kcal
Năng lượng187 kJ
Nước88.8 g
Chất đạm4.5 g
Đạm động vật4.5 g
Chất béo0.7 g
Chất bột đường5.1 g
Chất xơ0 g
Tro0.9 g
Khoáng chất
Canxi144 mg
Sắt1.6 mg
Magie91 mg
Phospho86 mg
Kali54 mg
Natri86 mg
Phytosterol0 mg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B20.12 mg
Vitamin B3 (PP)2.3 mg
Axit amin
Tryptophan42 mg
Threonine165 mg
Isoleucine194 mg
Leucine309 mg
Lysine330 mg
Methionine108 mg
Cystine59 mg
Phenylalanine194 mg
Tyrosine151 mg
Valine151 mg
Arginine467 mg
Histidine45 mg
Alanine266 mg
Axit Aspartic438 mg
Axit Glutamic618 mg
Glycine244 mg
Proline179 mg
Serine201 mg
Khác
Isoflavone tổng số0 mg