← Danh sách thực phẩm

Lươn (Eel, silver - pike)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 35%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng130 kcal
Năng lượng543 kJ
Nước68.3 g
Chất đạm18.4 g
Đạm động vật18.4 g
Chất béo1.5 g
Chất bột đường10.7 g
Chất xơ0 g
Tro1.1 g

Khoáng chất

Canxi35 mg
Sắt1 mg
Magie20 mg
Mangan0.035 mg
Phospho164 mg
Kali272 mg
Natri51 mg
Kẽm1.62 mg
Đồng (nguồn RNI)23 µg
Selen6.5 µg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Retinol1800 µg
Vitamin A (nguồn RNI)1800 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.15 mg
Vitamin B20.31 mg
Vitamin B3 (PP)3.8 mg
Vitamin B50.24 mg
Vitamin B60.067 mg
Folate tổng số15 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B123 µg
Vitamin D23.3 µg
Vitamin E4 mg
Vitamin K0 µg

Axit amin

Tryptophan30 mg
Threonine1340 mg
Isoleucine1360 mg
Leucine1320 mg
Lysine1040 mg
Methionine700 mg
Cystine158 mg
Phenylalanine1260 mg
Tyrosine672 mg
Valine1140 mg
Arginine1190 mg
Histidine495 mg
Alanine922 mg
Axit Aspartic170 mg
Axit Glutamic2840 mg
Glycine815 mg
Proline658 mg
Serine957 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)2.358 g
Axit béo không no đơn (tổng)7.19 g
Axit béo không no đa (tổng)0.947 g
Cholesterol126 mg
Palmitic (C16:0)1.585 g
Stearic (C18:0)0.191 g
Oleic (C18:1)2.772 g
Linoleic (C18:2)0.196 g
Linolenic (C18:3)0.432 g
Arachidonic (C20:4)0.095 g
EPA (C20:5)0.084 g
DHA (C22:6)0.063 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg