← Danh sách thực phẩm

Mực tươi (Cuttle fish, raw (Squid))

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 22%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng73 kcal
Năng lượng307 kJ
Nước81.4 g
Chất đạm16.3 g
Đạm động vật16.3 g
Chất béo0.9 g
Chất bột đường0 g
Chất xơ0 g
Tro1.4 g

Khoáng chất

Canxi14 mg
Sắt0.6 mg
Magie33 mg
Mangan0.035 mg
Phospho150 mg
Kali273 mg
Natri44 mg
Kẽm0.7 mg
Đồng (nguồn RNI)1891 µg
Selen44.8 µg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Retinol10 µg
Vitamin A (nguồn RNI)10 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C4.7 mg
Vitamin B10.01 mg
Vitamin B20.06 mg
Vitamin B3 (PP)1 mg
Vitamin B50.5 mg
Vitamin B60.056 mg
Folate tổng số5 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B121.3 µg
Vitamin D0 µg
Vitamin E1.2 mg
Vitamin K0 µg

Axit amin

Tryptophan174 mg
Threonine670 mg
Isoleucine678 mg
Leucine1096 mg
Lysine1164 mg
Methionine351 mg
Cystine204 mg
Phenylalanine558 mg
Tyrosine498 mg
Valine680 mg
Arginine1136 mg
Histidine299 mg
Alanine942 mg
Axit Aspartic1503 mg
Axit Glutamic2118 mg
Glycine974 mg
Proline635 mg
Serine698 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.358 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.107 g
Axit béo không no đa (tổng)0.524 g
Cholesterol233 mg
Palmitic (C16:0)0.263 g
Stearic (C18:0)0.058 g
Oleic (C18:1)0.046 g
Linoleic (C18:2)0.002 g
Linolenic (C18:3)0.004 g
Arachidonic (C20:4)0.009 g
EPA (C20:5)0.146 g
DHA (C22:6)0.342 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg