← Danh sách thực phẩm
Ốc nhồi (Snail, large)
Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 79%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng84 kcal
Năng lượng353 kJ
Nước77.6 g
Chất đạm11.9 g
Đạm động vật11.9 g
Chất béo0.7 g
Chất bột đường7.6 g
Chất xơ0 g
Tro2.2 g
Khoáng chất
Canxi1357 mg
Phospho191 mg
Phytosterol0 mg
Vitamin
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.05 mg
Vitamin B20.17 mg
Vitamin B3 (PP)2.2 mg
Khác
Isoflavone tổng số0 mg