← Danh sách thực phẩm

Sò (Oyster)

Nguồn: RNINhóm thịt các loại, cá và hải sảnThải bỏ: 80%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Thấp
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng51 kcal
Năng lượng213 kJ
Nước83.8 g
Chất đạm8.8 g
Đạm động vật8.8 g
Chất béo0.4 g
Chất bột đường3 g
Chất xơ0 g
Tro4 g

Khoáng chất

Canxi37 mg
Sắt1.9 mg
Magie42 mg
Mangan0.6 mg
Phospho82 mg
Kali223 mg
Natri380 mg
Kẽm13.4 mg
Đồng (nguồn RNI)1576 µg
Selen77 µg
Phytosterol0 mg
Purin90 mg

Vitamin

Retinol53 µg
Vitamin A (nguồn RNI)53 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.15 mg
Vitamin B3 (PP)1.7 mg
Vitamin B50.5 mg
Vitamin B60.05 mg
Folate tổng số10 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B1216 µg
Biotin (Vitamin H)41 µg

Axit amin

Tryptophan87 mg
Threonine419 mg
Isoleucine762 mg
Leucine833 mg
Lysine722 mg
Methionine245 mg
Cystine148 mg
Phenylalanine425 mg
Tyrosine228 mg
Valine484 mg
Arginine767 mg
Histidine153 mg
Alanine522 mg
Axit Aspartic827 mg
Axit Glutamic1489 mg
Glycine458 mg
Proline632 mg
Serine425 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.51 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.358 g
Axit béo không no đa (tổng)0.894 g
Cholesterol50 mg
Palmitic (C16:0)0.357 g
Stearic (C18:0)0.071 g
Oleic (C18:1)0.191 g
Linoleic (C18:2)0.032 g
Linolenic (C18:3)0.032 g
Arachidonic (C20:4)0.038 g
EPA (C20:5)0.438 g
DHA (C22:6)0.25 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg